BẢNG XẾP HẠNG
Mục lục
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất
GIẢI NỔI BẬT
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
| TT | Đội | Trận đấu | Thắng | Hòa | Bại | Hiệu số | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia | 22 | 12 | 6 | 4 | 13 | 42 | T T T T T |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 10 | 39 | H H H T H | |
| 3 | KF Egnatia | 22 | 11 | 6 | 5 | 10 | 39 | T B H H B |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 11 | 34 | T H B B H | |
| 5 | Partizani | 22 | 7 | 6 | 9 | -8 | 27 | B B T B H |
| 6 | 22 | 5 | 12 | 5 | 0 | 27 | B H B H B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -2 | 25 | B T H H H | |
| 8 | 22 | 4 | 8 | 10 | -11 | 20 | B B B H H | |
| 9 | KF Tirana | 22 | 4 | 8 | 10 | -15 | 20 | H T H T T |
| 10 | 22 | 4 | 7 | 11 | -8 | 19 | B H T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại

Vllaznia
KF Egnatia
Partizani
KF Tirana