BẢNG XẾP HẠNG
Mục lục
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất
GIẢI NỔI BẬT
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
| TT | Đội | Trận đấu | Thắng | Hòa | Bại | Hiệu số | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 20 | 14 | 2 | 4 | 27 | 44 | H T T T T |
| 2 | Hajduk Split | 20 | 11 | 4 | 5 | 10 | 37 | H T T B B |
| 3 | NK Istra 1961 | 20 | 8 | 6 | 6 | 2 | 30 | H T T T H |
| 4 | NK Varazdin | 20 | 8 | 5 | 7 | 0 | 29 | T B B T T |
| 5 | Rijeka | 20 | 7 | 7 | 6 | 8 | 28 | H T T H B |
| 6 | Slaven | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | T B H H B |
| 7 | NK Lokomotiva | 20 | 5 | 8 | 7 | -9 | 23 | B B B T H |
| 8 | HNK Gorica | 20 | 6 | 4 | 10 | -6 | 22 | B H B B T |
| 9 | Osijek | 20 | 3 | 8 | 9 | -12 | 17 | B H H B T |
| 10 | Vukovar 91 | 20 | 3 | 6 | 11 | -16 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại

Dinamo Zagreb
Hajduk Split
NK Istra 1961
NK Varazdin
Rijeka
Slaven
NK Lokomotiva
HNK Gorica
Osijek
Vukovar 91